Tên chi tiết 129 xã, phường mới của tỉnh Ninh Bình sau sáp nhập

| Tên tỉnh/TP mới | Mã tỉnh (TMS) | Tên Quận huyện TMS (cũ) | Mã phường/xã mới | Tên Phường/Xã mới |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Gia Viễn | 11707001 | Xã Gia Viễn |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Gia Viễn | 11707002 | Xã Đại Hoàng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Gia Viễn | 11707003 | Xã Gia Hưng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Gia Viễn | 11707004 | Xã Gia Phong |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Gia Viễn | 11707005 | Xã Gia Vân |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Gia Viễn | 11707006 | Xã Gia Trấn |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nho quan | 11705007 | Xã Nho Quan |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nho quan | 11705008 | Xã Gia Lâm |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nho quan | 11705009 | Xã Gia Tường |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nho quan | 11705010 | Xã Phú Sơn |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nho quan | 11705011 | Xã Cúc Phương |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nho quan | 11705012 | Xã Phú Long |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nho quan | 11705013 | Xã Thanh Sơn |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nho quan | 11705014 | Xã Quỳnh Lưu |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Yên Khánh | 11713015 | Xã Yên Khánh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Yên Khánh | 11713016 | Xã Khánh Nhạc |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Yên Khánh | 11713017 | Xã Khánh Thiện |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Yên Khánh | 11713018 | Xã Khánh Hội |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Yên Khánh | 11713019 | Xã Khánh Trung |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Yên Mô | 11711020 | Xã Yên Mô |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Yên Mô | 11711021 | Xã Yên Từ |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Yên Mô | 11711022 | Xã Yên Mạc |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Yên Mô | 11711023 | Xã Đồng Thái |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Kim Sơn | 11715024 | Xã Chất Bình |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Kim Sơn | 11715025 | Xã Kim Sơn |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Kim Sơn | 11715026 | Xã Quang Thiện |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Kim Sơn | 11715027 | Xã Phát Diệm |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Kim Sơn | 11715028 | Xã Lai Thành |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Kim Sơn | 11715029 | Xã Định Hóa |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Kim Sơn | 11715030 | Xã Bình Minh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Kim Sơn | 11715031 | Xã Kim Đông |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Bình Lục | 11111032 | Xã Bình Lục |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Bình Lục | 11111033 | Xã Bình Mỹ |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Bình Lục | 11111034 | Xã Bình An |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Bình Lục | 11111035 | Xã Bình Giang |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Bình Lục | 11111036 | Xã Bình Sơn |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Thanh Liêm | 11109037 | Xã Liêm Hà |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Thanh Liêm | 11109038 | Xã Tân Thanh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Thanh Liêm | 11109039 | Xã Thanh Bình |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Thanh Liêm | 11109040 | Xã Thanh Lâm |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Thanh Liêm | 11109041 | Xã Thanh Liêm |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Lý Nhân | 11107042 | Xã Lý Nhân |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Lý Nhân | 11107043 | Xã Nam Xang |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Lý Nhân | 11107044 | Xã Bắc Lý |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Lý Nhân | 11107045 | Xã Vĩnh Trụ |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Lý Nhân | 11107046 | Xã Trần Thương |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Lý Nhân | 11107047 | Xã Nhân Hà |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Lý Nhân | 11107048 | Xã Nam Lý |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nam Trực | 11309049 | Xã Nam Trực |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nam Trực | 11309050 | Xã Nam Minh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nam Trực | 11309051 | Xã Nam Đồng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nam Trực | 11309052 | Xã Nam Ninh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nam Trực | 11309053 | Xã Nam Hồng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Vụ Bản | 11303054 | Xã Minh Tân |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Vụ Bản | 11303055 | Xã Hiển Khánh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Vụ Bản | 11303056 | Xã Vụ Bản |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Vụ Bản | 11303057 | Xã Liên Minh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Ý Yên | 11307058 | Xã Ý Yên |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Ý Yên | 11307059 | Xã Yên Đồng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Ý Yên | 11307060 | Xã Yên Cường |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Ý Yên | 11307061 | Xã Vạn Thắng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Ý Yên | 11307062 | Xã Vũ Dương |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Ý Yên | 11307063 | Xã Tân Minh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Ý Yên | 11307064 | Xã Phong Doanh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Trực Ninh | 11311065 | Xã Cổ Lễ |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Trực Ninh | 11311066 | Xã Ninh Giang |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Trực Ninh | 11311067 | Xã Cát Thành |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Trực Ninh | 11311068 | Xã Trực Ninh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Trực Ninh | 11311069 | Xã Quang Hưng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Trực Ninh | 11311070 | Xã Minh Thái |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Trực Ninh | 11311071 | Xã Ninh Cường |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Xuân Trường | 11313072 | Xã Xuân Trường |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Xuân Trường | 11313073 | Xã Xuân Hưng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Xuân Trường | 11313074 | Xã Xuân Giang |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Xuân Trường | 11313075 | Xã Xuân Hồng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Hải Hậu | 11319076 | Xã Hải Hậu |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Hải Hậu | 11319077 | Xã Hải Anh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Hải Hậu | 11319078 | Xã Hải Tiến |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Hải Hậu | 11319079 | Xã Hải Hưng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Hải Hậu | 11319080 | Xã Hải An |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Hải Hậu | 11319081 | Xã Hải Quang |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Hải Hậu | 11319082 | Xã Hải Xuân |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Hải Hậu | 11319083 | Xã Hải Thịnh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Giao Thuỷ | 11315084 | Xã Giao Minh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Giao Thuỷ | 11315085 | Xã Giao Hoà |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Giao Thuỷ | 11315086 | Xã Giao Thuỷ |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Giao Thuỷ | 11315087 | Xã Giao Phúc |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Giao Thuỷ | 11315088 | Xã Giao Hưng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Giao Thuỷ | 11315089 | Xã Giao Bình |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Giao Thuỷ | 11315090 | Xã Giao Ninh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nghĩa Hưng | 11317091 | Xã Đồng Thịnh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nghĩa Hưng | 11317092 | Xã Nghĩa Hưng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nghĩa Hưng | 11317093 | Xã Nghĩa Sơn |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nghĩa Hưng | 11317094 | Xã Hồng Phong |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nghĩa Hưng | 11317095 | Xã Quỹ Nhất |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nghĩa Hưng | 11317096 | Xã Nghĩa Lâm |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nghĩa Hưng | 11317097 | Xã Rạng Đông |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Hoa Lư | 11709098 | Phường Tây Hoa Lư |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Hoa Lư | 11709099 | Phường Hoa Lư |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Hoa Lư | 11709100 | Phường Nam Hoa Lư |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Yên Khánh | 11713101 | Phường Đông Hoa Lư |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Tam Điệp | 11703102 | Phường Tam Điệp |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Tam Điệp | 11703103 | Phường Yên Sơn |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Tam Điệp | 11703104 | Phường Trung Sơn |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Tam Điệp | 11703105 | Phường Yên Thắng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Phủ Lý | 11101106 | Phường Hà Nam |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Phủ Lý | 11101107 | Phường Phủ Lý |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Phủ Lý | 11101108 | Phường Phù Vân |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Phủ Lý | 11101109 | Phường Châu Sơn |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Phủ Lý | 11101110 | Phường Liêm Tuyền |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thị xã Duy Tiên | 11103111 | Phường Duy Tiên |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thị xã Duy Tiên | 11103112 | Phường Duy Tân |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thị xã Duy Tiên | 11103113 | Phường Đồng Văn |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thị xã Duy Tiên | 11103114 | Phường Duy Hà |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thị xã Duy Tiên | 11103115 | Phường Tiên Sơn |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thị xã Kim Bảng | 11105116 | Phường Lê Hồ |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thị xã Kim Bảng | 11105117 | Phường Nguyễn Úy |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thị xã Kim Bảng | 11105118 | Phường Lý Thường Kiệt |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thị xã Kim Bảng | 11105119 | Phường Kim Thanh |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thị xã Kim Bảng | 11105120 | Phường Tam Chúc |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thị xã Kim Bảng | 11105121 | Phường Kim Bảng |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Nam Định | 11301122 | Phường Nam Định |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Nam Định | 11301123 | Phường Thiên Trường |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Nam Định | 11301124 | Phường Đông A |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Nam Định | 11301125 | Phường Vị Khê |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Nam Định | 11301126 | Phường Thành Nam |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Nam Định | 11301127 | Phường Trường Thi |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Huyện Nam Trực | 11309128 | Phường Hồng Quang |
| Tỉnh Ninh Bình | 117 | Thành phố Nam Định | 11301129 | Phường Mỹ Lộc |
